|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Kích thước tổng thể |
|
|
Dài |
4660 mm |
|
Rộng |
1865 mm |
|
Cao |
1670 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2690 mm |
|
Chiều rộng cơ sở |
|
|
Trước |
1610 mm |
|
Sau |
1635 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
195 mm |
|
Dung tích khoang hành lý |
520L (all seat up) / |
|
1411L (max cargo) |
|
|
Dung tích bình nhiên liệu |
55 L |
|
Trọng lượng không tải |
1810 kg |
|
Trọng lượng toàn tải |
2370 kg |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5.8 |
|
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH |
|
|
Động cơ |
|
|
Mã động cơ |
T24A-FTS |
|
Loại |
I4, 4 strokes, Turbo |
|
Dung tích |
2393 cm3 |
|
Công suất cực đại |
(205kw)275hp/6000rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
430Nm/1700-3600rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 6 |
|
Chế độ tự động ngắt động cơ |
– |
|
Hộp số |
8AT |
|
Hệ thống truyền động |
AWD |
|
Chế độ lái |
Eco/Normal/Sport S/ |
|
Sport S+/Customize |
|
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
|
|
Ngoài đô thị |
8L/100km |
|
Trong đô thị |
12.63L/100km |
|
Kết hợp |
9.7L/100km |
|
Hệ thống treo |
|
|
Trước |
MacPherson |
|
Sau |
Double Wishbone |
|
Hệ thống treo thích ứng (AVS) |
Có |
|
Hệ thống phanh |
|
|
Trước |
Đĩa |
|
Sau |
Đĩa |
|
Hệ thống lái |
|
|
Trợ lực điện |
Có |
|
Bánh xe & Lốp xe |
|
|
Kích thước |
235/50R20 |
|
Lốp run-flat |
Có |
|
NGOẠI THẤT |
|
|
Cụm đèn trước |
|
|
Đèn chiếu gần |
3H LED |
|
Đèn chiếu xa |
3H LED |
|
Đèn báo rẽ |
LED |
|
Đèn ban ngày |
LED |
|
Đèn sương mù |
LED |
|
Đèn góc |
LED |
|
Rửa đèn |
Có |
|
Tự động bật-tắt |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu(ALS) |
Có |
|
Tự động điều chỉnh pha-cốt (AHB) |
Có |
|
Tự động thích ứng(AHS) |
Có |
|
Cụm đèn sau |
|
|
Đèn báo phanh |
LED |
|
Đèn báo rẽ |
LED |
|
Đèn sương mù |
Có |
|
Hệ thống gạt mưa |
|
|
Tự động |
Có |
|
Chỉnh tay |
– |
|
Gương chiếu hậu bên ngoài |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Tự động gập |
Có |
|
Tự động điều chỉnh khi lùi |
Có |
|
Chống chói |
Có |
|
Sấy gương |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Cửa hít |
– |
|
Cửa khoang hành lý |
|
|
Mở điện |
Có |
|
Đóng điện |
Có |
|
Chức năng không chạm |
kick |
|
Cửa số trời |
|
|
Điều chỉnh điện |
Có |
|
Chức năng 1 chạm đóng mở |
Có |
|
Chức năng chống kẹt |
Có |
|
Cánh gió đuôi xe |
Có |
|
Ống xả |
|
|
Kép |
Có |
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
|
|
Chất liệu ghế |
|
|
Da F-Sport Smooth |
Có |
|
Ghế người lái |
|
|
Chỉnh điện |
10 hướng |
|
(include 2way lumbar support) |
|
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Ghế hành khách phía trước |
|
|
Chỉnh điện |
8 hướng |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Hàng ghế sau |
|
|
Gập 40:60 |
Có |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Tay lái |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Chức năng sưởi |
Có |
|
Tích hợp lẫy chuyển số |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
|
|
Loại |
Tự động 2 vùng |
|
Chức năng Nano-e |
Có |
|
Chức năng lọc bụi phấn hoa |
Có |
|
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió |
Có |
|
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh |
Có |
|
Hệ thống âm thanh |
|
|
Loại |
Lexus Premium |
|
Số loa |
10 |
|
Màn hình |
14″ |
|
Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
|
Đầu CD-DVD |
Có |
|
AM/FM/USB/Bluetooth |
Có |
|
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam |
Có |
|
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) |
Có |
|
Sạc không dây |
Có |
|
Chìa khóa dạng thẻ |
Có |
|
TÍNH NĂNG AN TOÀN |
|
|
Phanh đỗ |
|
|
Điện tử |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|
Hỗ trợ lực phanh (BA) |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử(EBD) |
Có |
|
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ độngt (ACA) |
Có |
|
Hệ thống kiểm soat lực bám đường(TRC) |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) |
Có |
|
Hệ thống điều khiển hành trình |
|
|
Loại chủ động(DRCC) |
Có |
|
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù(BSM) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trọ đỗ xe (PKSB) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) |
Có |
|
Cảm biến khoảng cách |
|
|
Phía trước |
4 |
|
Phía sau |
4 |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
|
|
Camera lùi |
Có |
|
Túi khí |
|
|
Túi khí phía trước (2) |
2 |
|
Túi khí đầu gối cho người lái (1) |
1 |
|
Túi khí bên phía trước (2) |
2 |
|
Túi khí rèm (2) |
2 |
|
Túi khí trung tâm (1) |
1 |
|
Móc ghế trẻ em ISOFIX |
Có |

