|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Tổng thể |
|
|
Chiều dài |
4,975 mm |
|
Chiều rộng |
1,865 mm |
|
Chiều cao |
1,445 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2,870 mm |
|
Vệt lốp xe |
|
|
Trước |
1,590 mm |
|
Sau |
1,600 mm |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu (Lốp xe) |
5.9 m |
|
Trọng lượng |
|
|
Trọng lượng không tải |
1.620 – 1.680 kg |
|
Trọng lượng gộp của xe |
2.110 kg |
|
Thể tích Bình Nhiên liệu |
60 L |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Kiểu động cơ |
Động cơ 16 van trục cam kép (DOHC), 4 xi-lanh thẳng hàng với Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh động cơ điện VVT-iE (van nạp) và Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh VVT-i (van xả) |
|
Dẫn động |
Dẫn động cầu trước |
|
Kiểu hộp số |
Hộp số tự động 8 cấp |
|
Dung tích xylanh |
2,487 cc |
|
Đường kính x Hành trình piston |
87,5 x 103,4 mm |
|
Hệ số nén |
13 |
|
Công suất cực đại (Tổng công suất) |
204 mã lực / 6.600 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
243 Nm / 4.000 – 5.000 vòng/phút |
|
Tốc độ cực đại |
210 km/h |
|
Gia tốc (từ 0-100km/h) |
9,1s (0 – 100km/h) |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
|
|
Chu kỳ chạy xe ngoài đô thị |
6.0 L/100km |
|
Chu kỳ chạy xe trong đô thị |
9.0 L/100km |
|
Chu kỳ hỗn hợp |
7.1 L/100km |
|
Khí thải CO₂ |
161 g/km |
|
Mức Cắt giảm Khí thải (VES) |
B |
|
KHUNG GẦM |
|
|
Phanh |
|
|
Trước |
Phanh đĩa Thông gió |
|
Sau |
Phanh đĩa đặc |
|
Hệ thống treo |
|
|
Trước |
Thanh giằng MacPherson |
|
Sau |
Tay đòn |
|
Hệ thống lái |
Lái trợ lực điện |
|
TIỆN NGHI TỐI ƯU |
|
|
Hệ thống chiếu sáng xung quanh |
|
|
Vô lăng Điều chỉnh điện có khả năng ghi nhớ |
|
|
Hệ thống thông gió cho ghế ngồi (Người lái và Hành khách phía trước) |
|
|
Hệ thống điều hòa Climate Concierge |
|
|
Ghế lái điều chỉnh điện 10 hướng có gối đỡ lưng |
|
|
Ghế hành khách phía trước điều chỉnh điện 10 hướng có gối đỡ lưng |
|
|
Ghế ghi nhớ vị trí cho người lái |
|
|
Ghế ghi nhớ vị trí cho hành khách phía trước |
|
|
Điều hòa Không khí độc lập 2 vùng |
|
|
Tựa tay giữa phía sau tích hợp các công tắc điều khiển |
|
|
Rèm chắn nắng phía sau điều khiển điện |
|
|
HỆ THỐNG ÂM THANH & GIẢI TRÍ |
|
|
Chức năng phát lại USB/iPod |
|
|
Bộ dò kênh AM/FM |
|
|
Kết nối Bluetooth |
|
|
Màn hình hiển thị 12.3 inch tích hợp hệ thống định vị |
|
|
Hệ thống âm thanh cao cấp 10 loa Lexus |
|
|
HỆ THỐNG BẢO VỆ 360° |
|
|
Gói an toàn Lexus Safety System+ (Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động DRCC, Hệ thống cảnh báo tiền va chạm PCS, Hệ thống cảnh báo chệch làn LDA, Hệ thống đèn pha thích ứng AHS) |
|
|
10 túi khí SRS |
|
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
|
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
|
|
Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe (VSC) |
|
|
Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS) |
|
|
Hệ thống kiểm soát bám đường chủ động (TCS) |
|
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe 8 cảm biến của Lexus |
|
|
Camera quan sát phía sau với màn hình hướng dẫn lùi xe |
|
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp |
|
|
Ghế trẻ em |
|
|
VÀNH & LỐP |
|
|
Bánh xe SM 235/40R19 SM được mạ đen |
|
|
BÁNH TẠM (T155/70D17:ST) |
|

