|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Kích thước tổng thể |
4975 x 1865 x 1445 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2870 mm |
|
Chiều rộng cơ sở |
|
|
Trước |
1590 mm |
|
Sau |
1610 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
158 mm |
|
Dung tích khoang hành lý |
454 L |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
50 L |
|
Trọng lượng không tải |
1680 – 1740 kg |
|
Tr ọng lượng toàn tải |
2150 kg |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5.9 m |
|
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH |
|
|
Động cơ |
|
|
Mã động cơ |
A25A-FXS |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO5 with OBD |
|
Tiêu thụ nhiên liện |
|
|
Ngoài đô thị |
5.20 L/100km |
|
Trong đô thị |
4.55 L/100km |
|
Kết hợp |
4.96 L/100km |
|
Hệ thống treo |
|
|
Trước |
MacPherson Strut |
|
Sau |
Trailing Wishbone |
|
Hệ thống phanh |
|
|
Trước |
Ventilated Disc |
|
Sau |
Solid Disc |
|
Hệ thống lái |
|
|
Trợ lực điện |
Có |
|
Bánh xe & Lốp xe |
|
|
Kích thước |
235/45R18 SM AL-HIGH |
|
Lốp thường |
Có |
|
Lốp dự phòng |
|
|
Lốp tạm |
Có |
|
NGOẠI THẤT |
|
|
Cụm đèn trước |
|
|
Đèn chiếu gần |
3LED |
|
Đèn chiếu xa |
|
|
Đèn báo rẽ |
LED |
|
Đèn ban ngày |
LED |
|
Đèn góc |
Có |
|
Rửa đèn |
Có |
|
Tự động bật-tắt |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu |
Có |
|
Tự động mở rộng góc chiếu |
Có |
|
Tự động điều chỉnh pha-cốt |
Có |
|
Tự động thích ứng |
Có |
|
Cụm đèn sau |
|
|
Đèn báo phanh |
LED |
|
Đèn báo rẽ |
WITH |
|
Đèn sương mù |
WITH |
|
Hệ thống gạt mưa |
|
|
Tự động |
Có |
|
Gương chiếu hậu bên ngoài |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Tự động gập |
Có |
|
Tự động điều chỉnh khi lùi |
Có |
|
Chống chói |
Có |
|
Sấy gương |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Cửa khoang hành lý |
|
|
Mở điện |
Có |
|
Đóng điện |
Có |
|
Chức năng không chạm |
Kick |
|
Cửa số trời |
|
|
Điều chỉnh điện |
Có |
|
Chức năng 1 chạm đóng mở |
Có |
|
Chức năng chống kẹt |
Có |
|
Cánh gió đuôi xe |
Có |
|
Ống xả |
|
|
Đơn |
Có |
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
|
|
Chất liệu ghế |
|
|
Da Semi-aniline |
Có |
|
Ghế người lái |
|
|
Chỉnh điện |
10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng) |
|
Nhớ vị trí |
3 |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Ghế hành khách phía trước |
|
|
Chỉnh điện |
10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng) |
|
Nhớ vị trí |
3 |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Hàng ghế sau |
|
|
Chỉnh điện |
2 hướng (ngả 8 độ) |
|
Tay lái |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Chức năng sưởi |
Có |
|
Tích hợp lẫy chuyển số |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
|
|
Loại |
Tự động 3 vùng/Auto 3-zone |
|
Chức năng Nano-e |
Có |
|
Chức năng lọc bụi phấn hoa |
Có |
|
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió |
Có |
|
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh |
Có |
|
Hệ thống âm thanh |
|
|
Loại |
Mark Levinson |
|
Số loa |
17 |
|
Màn hình |
12.3″ |
|
Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
|
Đầu CD-DVD |
Có |
|
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth |
Có |
|
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam |
Có |
|
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió |
WITH(240*90) |
|
Sạc không dây |
Có |
|
Rèm che nắng cửa sau |
|
|
Chỉnh cơ |
Có |
|
Rèm che nắng kính sau |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Chìa khóa dạng thẻ |
Có |
|
TÍNH NĂNG AN TOÀN |
|
|
Phanh đỗ |
|
|
Điện tử |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh |
Có |
|
Hỗ trợ lực phanh |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
Có |
|
Hệ thống ổn định thân xe |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động |
Có |
|
Hệ thống kiểm soat lực bám đường |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
|
Hệ thống điều khiển hành trình |
|
|
Loại chủ động |
Có |
|
Hệ thống an toàn tiền va chạm |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
Có |
|
Hệ thống hỗ trọ đỗ xe |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp |
W/AUTO LOCATION,433MHZ |
|
Cảm biến khoảng cách |
|
|
Phía trước |
4 |
|
Phía sau |
4 |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
|
|
Camera lùi |
With – SMART CAMERA |
|
Camera 360 |
Có |
|
Túi khí |
|
|
Túi khí phía trước |
2 |
|
Túi khí đầu gối cho người lái |
1 |
|
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước |
1 |
|
Túi khí bên phía trước |
2 |
|
Túi khí bên phía sau |
2 |
|
Túi khí rèm |
2 |
|
Móc ghế trẻ em ISOFIX |
Có |
|
Mui xe an toàn |
Có |

