|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Kích thước tổng thể |
|
|
Dài |
4,960 mm |
|
Rộng |
1,980 mm |
|
Cao |
1,865 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2,850 mm |
|
Sức chứa chỗ ngồi |
7 |
|
Hệ số lực cản |
0.4 |
|
Khoảng sáng gầm xe |
220 mm |
|
Trọng lượng toàn tải |
3,175 kg |
|
Dung tích khoang hành lý (tối đa) |
2,178 L |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Động cơ |
V35A-FTS, 4 kỳ, 6 xi lanh chữ V, tăng áp |
|
Dung tích |
3,445 cm3 |
|
Công suất cực đại |
260 kW (349 HP) / 4,800 – 5,200 RPM |
|
Mô-men xoắn cực đại |
650 Nm / 2,000 – 3,600 RPM |
|
Tốc độ cực đại |
175 km/h |
|
Tăng tốc từ 0 – 100km/h |
7 giây |
|
Tiêu thụ nhiêu liệu |
|
|
Ngoài đô thị |
11,6 L/100km |
|
Trong đô thị |
16,51 L/100km |
|
Hỗn hợp |
13,4 L/100km |
|
TRANG BỊ TIỆN NGHI |
|
|
Ghế ngồi |
|
|
Chất liệu ghế |
Da Semi-Aniline |
|
Ghế người lái |
|
|
Chỉnh điện |
10 hướng |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Sưởi ghế/ Làm mát ghế |
Có |
|
Mát-xa |
Có |
|
Hàng ghế sau |
|
|
Gập |
60:40:00 |
|
Chỉnh cơ |
Có |
|
Nội thất |
|
|
Gương chiếu hậu kỹ thuật số |
Có |
|
Khay để cốc phía trước |
Có |
|
Tấm che nắng cửa sau |
Có |
|
Ốp trang trí Tsuyasumi |
Có |
|
Hộp lạnh |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
|
|
Loại |
3 vùng tự động |
|
Chức năng Nano-e |
Có |
|
Chức năng lọc bụi phấn hoa |
Có |
|
Ngoại thất |
|
|
Cụm đèn trước |
|
|
Đèn chiếu gần |
3 LED |
|
Đèn chiếu xa |
3 LED |
|
Đèn báo rẽ |
LED Sequential |
|
Đèn ban ngày |
Có |
|
Đèn sương mù phía trước |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu |
Có |
|
Tự động điều chỉnh pha-cốt |
Có |
|
Cụm đèn sau |
|
|
Đèn báo rẽ |
Có |
|
Đèn báo phanh cao |
Có |
|
Gương chiếu hậu bên ngoài |
Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí |
|
Cửa sổ trời đơn |
Điều chỉnh điện |
|
Bậc lên xuống |
Tự động |
|
Thanh giá nóc |
Dạng cầu nối |
|
CÔNG NGHỆ |
|
|
Bảng đồng hồ kĩ thuật số |
12.3 inch |
|
Màn hình hiển thị đa thông tin |
3 màn hình |
|
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD |
Có |
|
Cổng sạc USB (Type C) |
Có |
|
Hệ thống chìa khóa điện tử |
Có |
|
Chìa khóa dạng thẻ |
Không |
|
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam |
Có |
|
ÂM THANH & GIẢI TRÍ |
|
|
Hệ thống âm thanh vòm 3D Mark Levinson |
21 loa |
|
Kết nối không dây Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
|
Màn hình trung tâm |
14-inch |
|
AM/FM/USB/Bluetooth |
Có |
|
AN TOÀN |
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|
Hỗ trợ lực phanh (BA) |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
|
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) |
Có |
|
Hệ thống Hỗ trợ vào cua chủ động (ACA) |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (Traction Control – TRC) |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
Có |
|
Hệ thống điều khiển hành trình loại chủ động (DRCC) |
Có |
|
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn (SEA) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
Camera 360 |
|
Túi khí SRS |
8 túi khí |

