|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Kích thước tổng thể |
5235 x 1900 x 1450 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3125 mm |
|
Chiều rộng cơ sở (Trước) |
1630 mm |
|
Chiều rộng cơ sở (Sau) |
1635 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
165 mm |
|
Dung tích khoang hành lý |
440 L |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
82 L |
|
Trọng lượng không tải |
2235-2290 kg |
|
Trọng lượng toàn tải |
2670 kg |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5.7 m |
|
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH |
|
|
Động cơ |
|
|
Mã động cơ |
V35A-FTS |
|
Loại |
V6, D4-S, Twin turbo |
|
Dung tích |
3445 cm3 |
|
Công suất cực đại |
415/6000 Hp/rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
599/1600-4800 Nm/rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 5 |
|
Chế độ tự động ngắt động cơ |
Có |
|
Hộp số |
10AT |
|
Hệ thống truyền động |
RWD |
|
Chế độ lái |
Eco/Normal/Comfort/ |
|
Sport/Sport +/Customize |
|
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
|
|
Ngoài đô thị |
7.8L/100km |
|
Trong đô thị |
16.66L/100km |
|
Kết hợp |
11.07L/100km |
|
Hệ thống treo |
|
|
Trước |
Khí nén |
|
Sau |
Khí nén |
|
Hệ thống treo thích ứng |
Có |
|
Hệ thống phanh |
|
|
Trước |
Đĩa 18″ |
|
Sau |
Đĩa 17″ |
|
Hệ thống lái |
|
|
Trợ lực điện |
Có |
|
Bánh xe & Lốp xe |
|
|
Kích thước |
245/45R20 |
|
Lốp run-flat |
Có |
|
NGOẠI THẤT |
|
|
Cụm đèn trước |
|
|
Đèn chiếu gần |
3L LED |
|
Đèn chiếu xa |
3L LED |
|
Đèn báo rẽ |
LED + Sequential |
|
Đèn ban ngày |
LED |
|
Đèn sương mù |
LED |
|
Đèn góc |
LED |
|
Rửa đèn |
Có |
|
Tự động bật-tắt |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu/ |
Có |
|
Tự động thích ứng |
Có |
|
Cụm đèn sau |
|
|
Đèn báo phanh |
LED |
|
Đèn báo rẽ |
LED + Sequential |
|
Đèn sương mù |
LED |
|
Hệ thống gạt mưa |
|
|
Tự động |
Có |
|
Gương chiếu hậu bên ngoài |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Tự động gập |
Có |
|
Tự động điều chỉnh khi lùi |
Có |
|
Chống chói |
Có |
|
Sấy gương |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Cửa hít |
Có |
|
Cửa khoang hành lý |
|
|
Mở điện |
Có |
|
Đóng điện |
Có |
|
Chức năng không chạm |
Kick |
|
Cửa số trời |
|
|
Điều chỉnh điện |
Có |
|
Chức năng 1 chạm đóng mở |
Có |
|
Chức năng chống kẹt |
Có |
|
Ống xả (Kép) |
Có |
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
|
|
Chất liệu ghế |
|
|
Da Semi-aniline |
Có |
|
Ghế người lái |
|
|
Chỉnh điện |
28 hướng |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Mat-xa |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Ghế hành khách phía trước |
|
|
Chỉnh điện |
28 hướng |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Mat-xa |
Có |
|
Hàng ghế sau |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Ghế Ottoman |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Sưởi ghế |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Mat-xa |
Có |
|
Tay lái |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Nhớ vị trí |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Chức năng sưởi |
Có |
|
Tích hợp lẫy chuyển số/ |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
|
|
Loại |
Có |
|
Chức năng Nano-e |
Có |
|
Chức năng lọc bụi phấn hoa |
Có |
|
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió |
Có |
|
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh |
Có |
|
Hệ thống âm thanh |
|
|
Loại |
Mark Levinson |
|
Số loa |
23 |
|
Display |
12.3″ |
|
Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
|
Đầu CD-DVD |
Có |
|
M/FM/USB/AUX/Bluetooth |
Có |
|
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau |
|
|
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam |
Có |
|
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió |
Có |
|
Rèm che nắng cửa sau (Chỉnh điện) |
Có |
|
Rèm che nắng kính sau (Chỉnh điện) |
Có |
|
Hộp lạnh |
Có |
|
Chìa khóa dạng thẻ |
Có |
|
TÍNH NĂNG AN TOÀN |
|
|
Phanh đỗ (Điện tử) |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh |
Có |
|
Hỗ trợ lực phanh |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
Có |
|
Hệ thống ổn định thân xe |
Có |
|
Hệ thống kiểm soat lực bám đường |
Có |
|
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
|
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động |
Có |
|
Hệ thống an toàn tiền va chạm |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp |
Có |
|
Cảm biến khoảng cách |
|
|
Phía trước |
Có |
|
Phía sau |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
|
|
Camera 360 |
Có |
|
Túi khí |
|
|
Túi khí phía trước (2) |
Có |
|
Túi khí đầu gối cho người lái (1) |
Có |
|
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước (1) |
Có |
|
Túi khí bên phía trước (2) |
Có |
|
Túi khí bên phía sau (2) |
Có |
|
Túi khí rèm (2) |
Có |
|
Túi khí đệm phía sau (2) |
Có |
|
Móc ghế trẻ em |
Có |
|
Mui xe an toàn |
Có |

