|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Kích thước tổng thể |
|
|
Dài |
5090 mm |
|
Rộng |
1990 mm |
|
Cao |
1865 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2850 mm |
|
Chiều rộng cơ sở |
|
|
Trước |
1675 mm |
|
Sau |
1680 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
205mm |
|
Dung tích khoang hành lý |
|
|
Khoang hành lý |
1109 L |
|
Khi gập hàng ghế thứ 2 |
1960 L |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
Bình nhiên liệu chính: 80L và Bình nhiêu liệu phụ: 30L |
|
Trọng lượng không tải |
2615 kg |
|
Trọng lượng toàn tải |
3280 kg |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
6 m |
|
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH |
|
|
Động cơ |
|
|
Mã động cơ |
V35A-FTS |
|
Loại |
Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp |
|
Dung tích |
3445 cm3 |
|
Công suất cực đại |
(305kW) 409 hp/5200rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
650 Nm/2000-3600rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO5 |
|
Hộp số |
10AT |
|
Hệ thống truyền động |
AWD |
|
Chế độ lái |
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
|
|
Ngoài đô thị |
10,58 L/100km |
|
Trong đô thị |
15,46 L/100km |
|
Kết hợp |
12,38 L/100km |
|
Hệ thống treo |
|
|
Trước |
Tay đòn kép |
|
Sau |
Đa điểm |
|
Hệ thống treo thích ứng (AVS) |
Có |
|
Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) |
Có |
|
Hệ thống phanh |
|
|
Trước |
Đĩa |
|
Sau |
Đĩa |
|
Hệ thống lái |
|
|
Trợ lực điện |
Có |
|
Mâm xe và lốp xe |
|
|
Kích thước |
265/50R22 |
|
Lốp thường |
Có |
|
Lốp dự phòng |
|
|
Lốp thường |
Có |
|
NGOẠI THẤT |
|
|
Cụm đèn trước |
|
|
Đèn chiếu gần |
3LED |
|
Đèn chiếu xa |
LED |
|
Đèn báo rẽ, đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc |
LED |
|
Rửa đèn |
Có |
|
Tự động bật-tắt |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) |
Có |
|
Tích hợp công nghệ quét tốc độ cao (AHS) |
Có |
|
Cụm đèn sau |
|
|
Đèn báo phanh, đèn báo rẽ, đèn sương mù |
LED |
|
Hệ thống gạt mưa tự động |
Có |
|
Gương chiếu hậu bên ngoài |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi |
Có |
|
Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí |
Có |
|
Cửa hít |
Có |
|
Cửa khoang hành lý |
|
|
Mở điện, đóng điện |
Có |
|
Chức năng mở cốp rảnh tay |
Có |
|
Cửa số trời |
|
|
Điều chỉnh điện |
Có |
|
Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt |
Có |
|
Giá nóc |
Có |
|
Cánh hướng gió đuôi xe |
Có |
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
|
|
Chất liệu ghế |
|
|
Da Semi-aniline |
Có |
|
Ghế người lái |
|
|
Chỉnh điện |
14 hướng |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Sưởi ghế, làm mát ghế |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Ghế hành khách phía trước |
|
|
Chỉnh điện |
12 hướng |
|
Sưởi ghế, làm mát ghế |
Có |
|
Hàng ghế sau |
|
|
Gập 40:20:40 |
Có |
|
Sưởi ghế, làm mát ghế |
Có |
|
Tay lái |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Chức năng sưởi |
Có |
|
Tích hợp lẫy chuyển số |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
|
|
Loại |
Tự động 4 vùng |
|
Chức năng Nano-e |
Có |
|
Chức năng lọc bụi phấn hoa |
Có |
|
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió |
Có |
|
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh |
Có |
|
Hệ thống âm thanh |
|
|
Loại |
Mark Levinson |
|
Số loa |
25 |
|
Màn hình |
12.3″ |
|
Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
|
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth |
Có |
|
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam |
Có |
|
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) |
Có |
|
Sạc không dây |
Có |
|
Rèm che nắng cửa sau |
Chỉnh cơ |
|
Hộp lạnh |
Có |
|
Chìa khóa dạng thẻ |
Có |
|
TÍNH NĂNG AN TOÀN |
|
|
Phanh đỗ Điện tử |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|
Hỗ trợ lực phanh (BA) |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
|
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) |
Có |
|
Chế độ điều khiển vượt địa hình (CRAWL) |
Có |
|
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) |
Có |
|
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) |
Có |
|
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
Có |
|
Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) |
Có |
|
Cảm biến khoảng cách |
|
|
Phía trước |
4 |
|
Phía sau |
4 |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
|
|
Camera 360 |
Có |
|
Túi khí |
10 |
|
Móc ghế trẻ em ISOFIX |
Có |

