|
Phiên bản |
RX350 Premium |
|
Giá(đã bao gồm thuế VAT) |
3.430.000.000 VNĐ |
|
KÍCH THƯỚC |
|
|
Dài |
4890 mm |
|
Rộng |
1920 mm |
|
Cao |
1695 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2850 mm |
|
Chiều rộng cơ sở |
|
|
Trước |
1655 mm |
|
Sau |
1695 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
185 mm |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Mã động cơ |
T24A—FTS |
|
Loại động cơ |
I4, 16 van DOHC Dual VVT-i |
|
Dung tích |
2393 cm3 |
|
Công suất cực đại |
274,9/6000 Hp/rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
430/1700—3600 Nm/rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO6 |
|
Hộp số |
8AT |
|
Hệ thống truyền động |
AWD |
|
Chế độ lái |
Eco/Normal/Sport/Custom |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
|
|
Ngoài đô thị |
7,3 L/100km |
|
Trong đô thị |
11,9 L/100km |
|
Kết hợp |
9 L/100km |
|
Hệ thống treo |
|
|
Trước |
Hệ thống treo MacPherson |
|
Sau |
Hệ thống treo liên kết đa điểm |
|
Hệ thống phanh |
|
|
Trước |
Phanh đĩa thông gió 18″ |
|
Sau |
Phanh đĩa thông gió 18″ |
|
Hệ thống lái |
|
|
Trợ lực điện |
Có |
|
Bánh xe và lốp xe |
|
|
Kích thước |
21″ |
|
Lốp thường |
Có |
|
Lốp dự phòng |
|
|
Lốp tạm |
Có |
|
Dung tích khoang hành lý |
|
|
Khoang hành lý |
612 L |
|
Khi gập hàng ghế thứ 2 |
1678 L |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
67,5 L |
|
Trọng lượng không tải |
1895—2005 kg |
|
Trọng lượng toàn tải |
2590 kg |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5,9 m |
|
NGOẠI THẤT |
|
|
Cụm đèn trước |
|
|
Đèn chiếu xa và gần |
3 bóng LED |
|
Đèn báo rẽ |
LED |
|
Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc |
LED |
|
Rửa đèn |
Có |
|
Tự động bật — tắt |
Có |
|
Tự động điều chỉnh góc chiếu |
Có |
|
Tự động điều chỉnh pha—cốt |
Có |
|
Tự động thích ứng |
AHB |
|
Cụm đèn sau |
|
|
Đèn báo phanh, đèn báo rẽ |
LED |
|
Đèn sương mù |
Có |
|
Hệ thống gạt mưa tự động |
Có |
|
Gương chiếu hậu bên trong |
Loại chống chói tự động |
|
Gương chiếu hậu bên ngoài |
|
|
Chỉnh điện |
Có |
|
Tự động gập |
Có |
|
Tự động điều chỉnh khi lùi |
Có |
|
Sấy gương |
Có |
|
Cửa khoang hành lý |
|
|
Điều khiển điện (Đóng/Mở) |
Có |
|
Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp) |
Có |
|
Cửa sổ trời |
|
|
Chức năng 1 chạm đóng mở |
Có |
|
Chức năng chống kẹt |
Có |
|
Loại |
Đơn |
|
Giá nóc |
Có |
|
Cánh gió đuôi xe |
Có |
|
Ống xả |
Kép |
|
NỘI THẤT |
|
|
Chất liệu ghế |
|
|
Da |
Smooth |
|
Ghế người lái |
|
|
Chỉnh điện |
8 hướng |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Ghế hành khách phía trước |
|
|
Chỉnh điện |
8 hướng |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Hàng ghế sau |
|
|
Chỉnh cơ |
Có |
|
Gập 40:20:40 |
Có |
|
Làm mát ghế |
Có |
|
Tay lái |
|
|
Chỉnh điện |
4 hướng |
|
Nhớ vị trí |
3 vị trí |
|
Chức năng hỗ trợ ra vào |
Có |
|
Tích hợp lẫy chuyển số |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
|
|
Loại |
Tự động 3 vùng |
|
Chức năng lọc bụi phấn hoa |
Có |
|
Hệ thống âm thanh |
|
|
Loại |
Lexus Premium |
|
Số loa |
12 cao cấp |
|
Màn hình/Display |
14″ |
|
Apple CarPlay & Android Auto |
Có |
|
AM/FM/USB/Bluetooth |
Có |
|
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam |
Có |
|
Sạc không dây |
Có |
|
AN TOÀN |
|
|
Phanh đỗ điện tử |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh |
Có |
|
Hỗ trợ lực phanh |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
Có |
|
Hệ thống ổn định thân xe |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát lực bám đường |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
|
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động |
Có |
|
Hệ thống an toàn tiền va chạm |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp |
Có |
|
Phía trước |
Có |
|
Phía sau |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe |
|
|
Camera lùi |
Có |
|
Túi khí |
7 |
|
Móc ghế trẻ em ISOFIX |
Có |

